estinzione

/e.stinˈtsjɔn.t͡se/
nounTrung cấp sự tuyệt chủng
chung

Sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật hoặc hiện tượng nào đó.

L'estinzione delle specie è un problema urgente per la biodiversità.

Sự tuyệt chủng của các loài là một vấn đề cấp bách đối với sự đa dạng sinh học.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn môi trường.

⚖️Luật
trang trọng

Sự kết thúc hoặc chấm dứt của một hợp đồng, quyền lợi hoặc hoạt động.

L'estinzione del contratto è avvenuta per mancato pagamento.

Hợp đồng đã bị chấm dứt do không thanh toán.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

estinzione di massasự tuyệt chủng hàng loạtestinzione volontariasự chấm dứt tự nguyện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estinzione di speciecụm từ
sự tuyệt chủng của loài
estinzione del debitocụm từ
sự chấm dứt nợ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về sự biến mất của loài, hãy nhớ rằng 'estinzione' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn và sinh học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'estinzione' và 'scomparsa'

'Estinzione' thường đề cập đến sự biến mất hoàn toàn, trong khi 'scomparsa' có thể chỉ sự biến mất tạm thời hoặc không rõ nguyên nhân.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'extinctio', có nghĩa là 'sự tắt, sự biến mất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'estinzione' thường được sử dụng để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài hoặc hiện tượng, cũng như sự kết thúc của một hợp đồng hoặc quyền lợi.

Phân tích từ

estinzione
sự biến mất hoàn toàn
root
Từ Điển Ý Việt