Looking up...
I documenti non trovati sono stati sostituiti con copie.
Các tài liệu không tìm thấy đã được thay thế bằng bản sao.
Không tìm thấy, không được phát hiện hoặc không có sẵn.
I file non trovati sono stati persi definitivamente.
Các tệp không tìm thấy đã bị mất vĩnh viễn.
Il libro non trovato in biblioteca è stato ordinato online.
Quyển sách không tìm thấy trong thư viện đã được đặt mua trực tuyến.
Thường dùng để chỉ các vật, thông tin hoặc người không thể được tìm thấy.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy.
'Non trovati' chỉ sự không thể tìm thấy, trong khi 'persi' có nghĩa là đã bị mất vĩnh viễn.
Từ 'non' (không) kết hợp với 'trovati' (được tìm thấy), tạo thành một từ ghép chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong văn bản pháp lý, quản lý dữ liệu hoặc báo cáo.