non trovati
/non troˈvaːti/Không tìm thấy, không được phát hiện hoặc không có sẵn.
I file non trovati sono stati persi definitivamente.
Các tệp không tìm thấy đã bị mất vĩnh viễn.
Il libro non trovato in biblioteca è stato ordinato online.
Quyển sách không tìm thấy trong thư viện đã được đặt mua trực tuyến.
Thường dùng để chỉ các vật, thông tin hoặc người không thể được tìm thấy.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'non trovati' và 'persi'
'Non trovati' chỉ sự không thể tìm thấy, trong khi 'persi' có nghĩa là đã bị mất vĩnh viễn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'non' (không) kết hợp với 'trovati' (được tìm thấy), tạo thành một từ ghép chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong văn bản pháp lý, quản lý dữ liệu hoặc báo cáo.