Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. non trovati

non trovati

/non troˈvaːti/
không tìm thấy

I documenti non trovati sono stati sostituiti con copie.

Các tài liệu không tìm thấy đã được thay thế bằng bản sao.


trang trọng

Không tìm thấy, không được phát hiện hoặc không có sẵn.

I file non trovati sono stati persi definitivamente.

Các tệp không tìm thấy đã bị mất vĩnh viễn.

Il libro non trovato in biblioteca è stato ordinato online.

Quyển sách không tìm thấy trong thư viện đã được đặt mua trực tuyến.

Thường dùng để chỉ các vật, thông tin hoặc người không thể được tìm thấy.

Cụm từ kết hợp

documenti non trovatitài liệu không tìm thấyfile non trovatitệp không tìm thấy

Từ đồng nghĩa

persiscomparsimancanti

Từ trái nghĩa

trovatidisponibilipresenti

Cụm từ liên quan

non disponibilicụm từ
không có sẵn
non identificaticụm từ
không được xác định

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'non trovati' và 'persi'

'Non trovati' chỉ sự không thể tìm thấy, trong khi 'persi' có nghĩa là đã bị mất vĩnh viễn.

Nguồn gốc từ

Từ 'non' (không) kết hợp với 'trovati' (được tìm thấy), tạo thành một từ ghép chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong văn bản pháp lý, quản lý dữ liệu hoặc báo cáo.

Phân tích từ

non
không
prefix
+
trovati
được tìm thấy
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.