mondo

/ˈmon.do/
nounCơ bản thế giới
trang trọngthông thường

thế giới, toàn bộ vũ trụ hoặc xã hội con người

Viaggiare per il mondo ti apre la mente.

Du lịch khắp thế giới mở rộng tầm nhìn của bạn.

💡

Thường dùng để chỉ toàn thể xã hội con người hoặc vũ trụ.

thông thường

môi trường, thế giới xung quanh

Il mondo dello sport è molto competitivo.

Thế giới thể thao rất cạnh tranh.

💡

Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

il mondo interotoàn thế giớiil mondo realethế giới thựcil mondo virtualethế giới ảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Dùng 'mondo' để chỉ thế giới

Nó thường dùng để chỉ toàn thể xã hội con người hoặc vũ trụ, hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'mondo' trong tiếng Anh

Trong tiếng Ý, 'mondo' là danh từ, trong khi trong tiếng Anh, 'world' là từ tương đương.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'mundus', có nghĩa là 'sạch, sạch sẽ' hoặc 'thế giới'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mondo' thường dùng để chỉ thế giới hoặc một lĩnh vực cụ thể. Có thể dùng với các từ định danh như 'il mondo dello sport' (thế giới thể thao).

Phân tích từ

mon-
một
prefix
+
-do
cho, cho phép
suffix
Từ Điển Ý Việt