Looking up...
La stanza era vuota.
Căn phòng trống rỗng.
không có gì bên trong, không chứa đựng bất cứ thứ gì
Il bicchiere è vuoto.
Cái ly trống không.
La scatola è vuota.
Cái hộp trống rỗng.
Dùng để mô tả không gian, vật chứa không có nội dung.
trống trải, không có ý nghĩa hoặc mục đích
Dopo la sua partenza, mi sento vuoto.
Sau khi anh ấy rời đi, tôi cảm thấy trống trải.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, tâm trạng.
trống, không có người
La sala era vuota durante la conferenza.
Phòng hội nghị trống vắng trong suốt buổi thuyết trình.
Chỉ không gian không có người ở.
trống trơn, không có gì đáng chú ý
Il suo discorso era vuoto di contenuti.
Bài phát biểu của anh ấy trống rỗng về nội dung.
Chỉ sự thiếu hụt ý nghĩa hoặc giá trị.
'Vuoto' nhấn mạnh sự thiếu hụt nội dung hoặc ý nghĩa (ví dụ: 'parole vuote' - lời nói vô nghĩa), trong khi 'deserto' nhấn mạnh sự vắng vẻ, không có người (ví dụ: 'una strada deserta' - con đường vắng vẻ).
Khi nói về tâm trạng, 'vuoto' thường đi kèm với động từ 'sentirsi' (cảm thấy) để diễn tả sự trống trải, mất mát: 'Mi sento vuoto dopo la rottura.'
Từ tiếng Latin *vacuus* (trống rỗng), thông qua tiếng Latinh thông tục *vōtus*. Có liên hệ với tiếng Pháp *vide* và tiếng Tây Ban Nha *vacio*.
Từ 'vuoto' có thể dùng như tính từ (trống rỗng), danh từ (sự trống rỗng) hoặc trong các cụm cố định như 'sentirsi vuoto' (cảm thấy trống trải). Không nên nhầm lẫn với 'vuoto' trong ngữ cảnh toán học (số 0) hay vật lý (chân không).