universo

/u.niˈvɛr.so/
nounCơ bản vũ trụ
trang trọng

Tổng thể tất cả không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, bao gồm các thiên hà, hành tinh và mọi dạng sống.

Gli scienziati studiano l'origine dell'universo.

Các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gốc của vũ trụ.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc văn học.

figurative

Một lĩnh vực rộng lớn hoặc toàn bộ phạm vi của một chủ đề, hoạt động hoặc kinh nghiệm.

L'universo della musica classica è molto vasto.

Thế giới âm nhạc cổ điển rất rộng lớn.

💡

Nghĩa bóng này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.

Cụm từ kết hợp

origine dell'universonguồn gốc của vũ trụesplorazione dell'universokhám phá vũ trụmistero dell'universobí ẩn của vũ trụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

grande esplosione (Big Bang)cụm từ
Thuyết vụ nổ lớn về nguồn gốc vũ trụ
materia oscuracụm từ
Vật chất tối

💡Mẹo hay

Phân biệt 'universo' và 'spazio'

'Universo' chỉ toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, trong khi 'spazio' thường chỉ không gian vật lý thuần túy (ví dụ: 'lo spazio esterno' - không gian bên ngoài).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'universo' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vũ trụ theo nghĩa khoa học (thiên hà, hành tinh, nguồn gốc vũ trụ), hãy sử dụng 'universo'. Ví dụ: 'L'universo si espande' → 'Vũ trụ đang giãn nở'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'universus' (toàn bộ, tất cả), kết hợp từ 'unus' (một) + 'versus' (quay, hướng về). Ban đầu mang nghĩa 'toàn bộ' hoặc 'tất cả', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại về vũ trụ vật lý.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'universo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc văn học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng 'spazio' (không gian) hoặc 'mondo' (thế giới) để chỉ vũ trụ theo nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

uni-
một, toàn bộ
prefix
+
-verso
quay, hướng về
root
Từ Điển Ý Việt