pianeta
/ˈpjaː.ne.ta/Thiên thể quay quanh một ngôi sao, không tự phát sáng, ví dụ như Trái Đất, Sao Hỏa.
Giove è il più grande pianeta del nostro sistema solare.
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
Trong thiên văn học, thuật ngữ 'hành tinh' được định nghĩa chính thức bởi Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) vào năm 2006.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Ghi nhớ từ vựng
Kết hợp 'pianeta' với các hành tinh quen thuộc như 'Terra' (Trái Đất), 'Marte' (Sao Hỏa), 'Giove' (Sao Mộc) để ghi nhớ dễ dàng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'pianeta' với 'stella' (ngôi sao) vì hành tinh không tự phát sáng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'planēta', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'πλάνης' (planēs, nghĩa là 'kẻ lang thang') do các hành tinh dường như di chuyển trên bầu trời đêm trong khi các ngôi sao cố định.
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ 'hành tinh' trong tiếng Việt thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng 'trái đất', 'sao Hỏa' v.v. thay vì thuật ngữ chung 'hành tinh'.