energia
/eˈnɛr.dʒa/Năng lượng là khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi.
Abbiamo bisogno di più energia per completare il progetto.
Chúng ta cần nhiều năng lượng hơn để hoàn thành dự án.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, bao gồm năng lượng vật lý, năng lượng tâm lý, và năng lượng năng lượng tái tạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo
Khi nói về năng lượng tái tạo, thường kết hợp với từ như 'solare', 'eolica', hoặc 'idroelettrica'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt năng lượng và điện
Năng lượng (energia) là khái niệm tổng quát, trong khi điện (elettricità) là một hình thức cụ thể của năng lượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'energia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἐνέργεια' (energeia), có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'hành động'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'energia' thường được sử dụng để chỉ năng lượng vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ năng lượng tâm lý hoặc tinh thần.