Looking up...
Tốn rất nhiều tiền, có giá trị rất cao.
Per comprare quella casa ho speso un capitale.
Để mua căn nhà đó, tôi đã tốn rất nhiều tiền.
Quel ristorante costa un capitale, non ci tornerò più.
Nhà hàng đó tốn rất nhiều tiền, tôi sẽ không quay lại nữa.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giá cả đắt đỏ hoặc chi phí vượt quá mong đợi.
Khi muốn nhấn mạnh một món đồ hay dịch vụ nào đó rất đắt đỏ, bạn có thể dùng 'costare un capitale' thay vì nói thẳng 'è molto costoso'. Ví dụ: 'Questo telefono costa un capitale!' (Chiếc điện thoại này đắt kinh khủng!).
Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, không phù hợp để sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng hay các tình huống trang trọng.
Từ 'capitale' trong tiếng Ý vốn có nghĩa là 'tiền vốn' hoặc 'tài sản'. Cụm từ 'costare un capitale' xuất phát từ quan niệm rằng tiền vốn (tài sản) là thứ đáng giá nhất, do đó khi nói 'tốn một khoản vốn' tức là tốn rất nhiều tiền.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày. Không sử dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.