Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

costare un capitale

/koˈstaːre un kaˈpitale/
phrase★Trung cấp— tốn rất nhiều tiền◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc tốn một khoản tiền rất lớn, vượt xa mức bình thường, thường mang sắc thái không hài lòng hoặc ngạc nhiên.
¶ Nghĩa đen
Tốn một khoản tiền vốn.
Phân tích nghĩa đen
costaretốn (tiền)+un capitalemột khoản vốn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một khoản tiền vốn khổng lồ, tượng trưng cho sự giàu có, nhưng khi phải bỏ ra, nó gây ra sự tiếc nuối hoặc ngạc nhiên.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhìn thấy một chiếc túi xách có giá 50 triệu đồng, bạn có thể nói: 'Questa borsa costa un capitale!' (Chiếc túi này tốn một khoản tiền lớn!).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm của người Ý về tiền vốn như một tài sản quan trọng. Trong văn hóa Ý, việc chi tiêu lớn thường được liên tưởng đến vốn liếng, do đó 'tốn một khoản vốn' trở thành cách nói ẩn dụ cho chi phí đắt đỏ.
thông thường

Tốn rất nhiều tiền, có giá trị rất cao.

Per comprare quella casa ho speso un capitale.

Để mua căn nhà đó, tôi đã tốn rất nhiều tiền.

Quel ristorante costa un capitale, non ci tornerò più.

Nhà hàng đó tốn rất nhiều tiền, tôi sẽ không quay lại nữa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giá cả đắt đỏ hoặc chi phí vượt quá mong đợi.

Cụm từ kết hợp

spendere un capitaletốn một khoản tiền lớnvalere un capitalecó giá trị rất cao

Từ đồng nghĩa

costare un occhio della testacostare un patrimonio

Từ trái nghĩa

costare pocoessere economico

Cụm từ liên quan

spendere un patrimoniothành ngữ
tốn một gia tài
costare un occhio della testathành ngữ
tốn một mắt trên đầu (tốn rất nhiều tiền)

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn nhấn mạnh một món đồ hay dịch vụ nào đó rất đắt đỏ, bạn có thể dùng 'costare un capitale' thay vì nói thẳng 'è molto costoso'. Ví dụ: 'Questo telefono costa un capitale!' (Chiếc điện thoại này đắt kinh khủng!).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, không phù hợp để sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng hay các tình huống trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'capitale' trong tiếng Ý vốn có nghĩa là 'tiền vốn' hoặc 'tài sản'. Cụm từ 'costare un capitale' xuất phát từ quan niệm rằng tiền vốn (tài sản) là thứ đáng giá nhất, do đó khi nói 'tốn một khoản vốn' tức là tốn rất nhiều tiền.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày. Không sử dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.

Phân tích từ

costare
tốn (tiền)
verb
+
un capitale
một khoản vốn/tiền vốn
noun phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.