buongiorno

/ˈbwɔn.dʒor.no/
interjectionCơ bản xin chào
trang trọng

Lời chào lịch sự vào buổi sáng hoặc ban ngày.

Buongiorno a tutti!

Xin chào tất cả mọi người!

Buongiorno, dottore!

Xin chào, bác sĩ!

💡

Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi gặp ai đó vào buổi sáng. Có thể dùng thay cho 'buonasera' (chào buổi tối) nếu chưa quá tối.

Cụm từ kết hợp

buongiorno a tuttixin chào tất cả mọi ngườibuongiorno signorexin chào ngàibuongiorno signoraxin chào quý cô

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Khi nào dùng 'buongiorno'?

Dùng 'buongiorno' từ sau nửa đêm cho đến khoảng 4-5 giờ chiều. Sau thời gian đó, người Ý chuyển sang 'buonasera'.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'buongiorno' và 'ciao'

'Buongiorno' mang tính trang trọng hơn 'ciao' (một lời chào thân mật). Sử dụng 'ciao' với bạn bè, người thân hoặc trong hoàn cảnh thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'buono' (tốt, khỏe) + 'giorno' (ngày), nghĩa đen là 'ngày tốt lành'. Xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bonus dies'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Ý thường dùng 'buongiorno' vào buổi sáng và 'buonasera' vào buổi chiều/tối. Không nên dùng 'buongiorno' vào buổi tối muộn.

Phân tích từ

buono
tốt, khỏe
adjective
+
giorno
ngày
noun
Từ Điển Ý Việt