salve
/ˈsal.ve/Lời chào lịch sự, dùng trong mọi hoàn cảnh (thân mật hơn 'buongiorno' nhưng trang trọng hơn 'ciao').
Salve a tutti, sono felice di vedervi qui stasera.
Xin chào tất cả mọi người, tôi rất vui được gặp các bạn tối nay.
Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi gặp người lần đầu. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như giữa bạn bè thân thiết.
Dạng mệnh lệnh của động từ 'salvare' (cứu vớt, cứu giúp).
Salve, Signore, la tua anima!
Xin cứu rỗi linh hồn ngài, Thượng Đế ơi!
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu trong văn cảnh tôn giáo hoặc y tế (ví dụ: 'salve una vita' = cứu một mạng sống).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Khi nào dùng 'salve' thay cho 'ciao'?
Dùng 'salve' khi muốn thể hiện sự lịch sự, đặc biệt với người lần đầu gặp, cấp trên, hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. 'Ciao' thân mật hơn, phù hợp với bạn bè hoặc người thân.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng về 'salve'
Luôn nhớ: 'salve' là lời chào đa năng nhưng thiên về sự trang trọng. Trong email công việc, hãy dùng 'salve' thay cho 'ciao' để tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'salve' (nguyên thể 'salvere'), nghĩa gốc 'khỏe mạnh' (liên quan đến 'salus' = sức khỏe). Đã du nhập vào tiếng Ý từ thời La Mã và trở thành lời chào phổ biến.
📝Ghi chú sử dụng
1. 'Salve' là lời chào trung tính, có thể dùng trong hầu hết tình huống trừ ngữ cảnh thân mật. 2. Khi viết thư, email, có thể dùng 'Salve [tên]' thay cho 'Gentile Signore/Signora'. 3. Không bao giờ viết tắt thành 'salv' trong văn bản trang trọng.