Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

alleggerire l'atmosfera

/al.led.dʒeˈriː.re latˈmo.sfe.ra/
verb phrase★Trung cấp— làm dịu bớt không khí
thông thường

Làm cho không khí trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nặng nề hơn trong một tình huống xã hội.

Dopo il litigio, lei ha cercato di alleggerire l'atmosfera con una battuta spiritosa.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã cố gắng làm dịu bớt không khí bằng một câu nói đùa hóm hỉnh.

Il presentatore ha alleggerito l'atmosfera con aneddoti divertenti.

Người dẫn chương trình đã làm dịu bớt không khí bằng những giai thoại hài hước.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội như cuộc họp, buổi tiệc, hoặc khi mọi người cảm thấy căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

alleggerire la tensionelàm dịu bớt căng thẳngalleggerire il climalàm dịu bớt bầu không khí

Từ đồng nghĩa

rendere più leggera l'atmosferasdrammatizzaresciogliere il ghiaccio

Từ trái nghĩa

aggravare l'atmosferatensionare

Cụm từ liên quan

sciogliere il ghiacciothành ngữ
làm tan băng, khởi đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội khó khăn
rompere il ghiacciothành ngữ
phá vỡ sự im lặng hoặc căng thẳng ban đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này rất hữu ích trong các tình huống xã hội như buổi tiệc, cuộc họp, hoặc khi gặp gỡ người mới. Ví dụ: 'Per alleggerire l'atmosfera, ho proposto un gioco di gruppo.' (Để làm dịu bớt không khí, tôi đã đề xuất một trò chơi tập thể.)

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến việc làm nhẹ không khí vật lý (như giảm trọng lượng không khí). Nó luôn ám chỉ việc giảm bớt căng thẳng hoặc khó chịu trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ *alleggerire* (làm nhẹ đi, giảm bớt) + *l'atmosfera* (bầu không khí). *Alleggerire* bắt nguồn từ tiếng Latin *alleviare* (làm nhẹ đi), kết hợp với hậu tố *-ire* tạo thành động từ trong tiếng Ý.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, đặc biệt khi muốn diễn tả hành động giúp mọi người thoải mái hơn, giảm bớt sự căng thẳng hoặc khó chịu. Không mang nghĩa đen về vật lý (như làm nhẹ không khí vật lý).

Phân tích từ

alleggerire
làm nhẹ đi, giảm bớt
verb
+
l'atmosfera
bầu không khí (trong xã hội)
noun phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.