Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sciogliere il ghiaccio

/ˈʃɔ.lje.re il ˈɡja.tʃo/
phrase★Trung cấp— khởi đầu cuộc trò chuyện◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội ngượng ngùng, giảm bớt sự căng thẳng ban đầu giữa mọi người.
¶ Nghĩa đen
làm tan chảy băng
Phân tích nghĩa đen
scioglierelàm tan chảy+il ghiacciobăng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh băng tan chảy tượng trưng cho sự ấm áp, thoải mái và sự kết nối giữa con người sau khi vượt qua sự ngượng ngùng ban đầu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Tại một buổi tiệc sinh viên lần đầu gặp nhau, bạn A không quen ai hết. Bạn B chủ động kể một câu chuyện cười khiến mọi người cười phá lên. Bạn A cảm thấy thoải mái hơn và bắt đầu tham gia vào cuộc trò chuyện. Lúc đó, bạn B đã 'sciogliere il ghiaccio'.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp của người Ý, nơi sự ấm áp và thoải mái trong giao tiếp được coi trọng. Nó tương tự như thành ngữ 'break the ice' trong tiếng Anh, nhưng có nguồn gốc từ ngôn ngữ và văn hóa Ý.
thông thường

Bắt đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội ngượng ngùng, giảm bớt sự căng thẳng ban đầu.

All'incontro di lavoro, la manager ha proposto un gioco per sciogliere il ghiaccio.

Trong buổi gặp gỡ công việc, người quản lý đề nghị chơi một trò chơi để khởi đầu cuộc trò chuyện.

A una festa dove non conosce nessuno, mi sono presentato con una battuta per sciogliere il ghiaccio.

Tại bữa tiệc nơi tôi không biết ai, tôi đã giới thiệu bản thân bằng một câu đùa để khởi đầu cuộc trò chuyện.

💡

Thường được dùng trong các tình huống xã hội như buổi tiệc, cuộc họp lần đầu tiên, hoặc nơi đông người xa lạ.

Cụm từ kết hợp

sciogliere il ghiaccio in una conversazionekhởi đầu cuộc trò chuyệnattività per sciogliere il ghiacciohoạt động khởi đầu cuộc trò chuyện

Từ đồng nghĩa

rompere il ghiaccio

Từ trái nghĩa

creare tensioneinnervosire

Cụm từ liên quan

rompere il ghiacciothành ngữ
bắt đầu cuộc trò chuyện, giảm bớt ngượng ngùng
fare amiciziacụm từ
kết bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này rất hữu ích trong các buổi tiệc, cuộc họp lần đầu tiên, hoặc bất kỳ tình huống xã hội nào nơi mọi người chưa quen biết nhau. Nó giúp tạo không khí thoải mái ngay từ đầu.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG ám chỉ hành động vật lý làm tan băng. Nó luôn ám chỉ việc khởi đầu cuộc trò chuyện trong bối cảnh xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ hình ảnh băng tan chảy, tượng trưng cho sự ấm áp và thoải mái trong giao tiếp. Từ 'ghiaccio' (băng) và 'sciogliere' (tan chảy) kết hợp để diễn tả hành động làm tan đi sự lạnh lùng, ngượng ngùng ban đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, không áp dụng cho các tình huống trang trọng như pháp luật hay kinh doanh chuyên nghiệp. Cụm từ này có thể thay thế bằng 'rompere il ghiaccio' mà không thay đổi nghĩa.

Phân tích từ

sciogliere
tan chảy, làm tan
verb
+
il ghiaccio
băng
noun phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.