acqua in bocca
/ˈak.kwa im ˈbok.ka/Yêu cầu ai đó không nói ra một bí mật hoặc thông tin nào đó, thường được sử dụng khi muốn giữ kín một điều gì đó.
Sai, acqua in bocca! Non dire a nessuno del mio segreto.
Sai, giữ kín! Đừng nói với ai về bí mật của tôi.
Se vuoi che ti aiuti, devi promettere acqua in bocca.
Nếu bạn muốn tôi giúp đỡ, bạn phải hứa giữ kín.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh thân mật
Cụm từ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. Tránh sử dụng nó trong các bối cảnh chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ "acqua" có nghĩa là nước, và "in bocca" có nghĩa là trong miệng. Cụm từ này được hình thành từ ý tưởng rằng nếu có nước trong miệng, người ta không thể nói được.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.