acqua in bocca
/ˈak.kwa im ˈbok.ka/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Ngữ điệu hoặc hành động để yêu cầu ai đó giữ im lặng về một điều bí mật hoặc thông tin nhạy cảm.
Ho fatto un errore, ma mi ha detto 'acqua in bocca'!
Tôi đã phạm lỗi, nhưng anh ấy nói với tôi 'hãy giữ im lặng về điều đó!'
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
tenere acqua in boccagiúp giữ bí mật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
acqua chetathành ngữ
người im lặng nhưng có ý định
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi muốn yêu cầu ai đó giữ im lặng về một điều bí mật.
⚡Quy tắc vàng
Tính thân mật
Chỉ sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Ý, liên quan đến ý tưởng về nước trong miệng (để giữ im lặng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.
Phân tích từ
acqua
nước
rootin bocca
trong miệng
rootTừ Điển Ý Việt