Looking up...
không tiết lộ bất cứ điều gì, giữ im lặng hoàn toàn
Non dire nulla a nessuno di quello che hai visto.
Đừng nói gì hết với ai về những gì cậu đã thấy.
Ha promesso di non dire nulla alla polizia.
Anh ấy đã hứa sẽ không nói gì hết với cảnh sát.
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu giữ bí mật hoặc tránh tiết lộ thông tin.
Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật hoặc tránh tiết lộ thông tin nhạy cảm. Ví dụ: 'Non dire nulla a nessuno del nostro piano' (Đừng nói gì hết với ai về kế hoạch của chúng ta).
'Non dire nulla' nhấn mạnh vào việc không tiết lộ bất cứ điều gì, trong khi 'non dire una parola' (không nói một lời) thường ám chỉ sự im lặng hoàn toàn trong một tình huống cụ thể.
Cụm từ kết hợp trực tiếp từ hai động từ tiếng Ý: 'non' (không) + 'dire' (nói) + 'nulla' (không gì). 'Nulla' là dạng cổ của 'niente' (không gì), bắt nguồn từ tiếng Latin 'nullus' (không). Cụm từ này đã tồn tại trong tiếng Ý từ lâu với nghĩa đen là 'không nói bất cứ điều gì', sau đó phát triển thành nghĩa bóng như hiện nay.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh yêu cầu giữ bí mật, tránh tiết lộ thông tin quan trọng, hoặc thể hiện sự im lặng hoàn toàn. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng, nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn là đơn thuần 'im lặng'.