Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

non dire nulla

/non ˈdiːre ˈnwɔːla/
phrase★Trung cấp— không nói gì hết
thông thường

không tiết lộ bất cứ điều gì, giữ im lặng hoàn toàn

Non dire nulla a nessuno di quello che hai visto.

Đừng nói gì hết với ai về những gì cậu đã thấy.

Ha promesso di non dire nulla alla polizia.

Anh ấy đã hứa sẽ không nói gì hết với cảnh sát.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu giữ bí mật hoặc tránh tiết lộ thông tin.

Cụm từ kết hợp

non dire nulla a nessunokhông nói gì hết với aipromettere di non dire nullahứa sẽ không nói gì hết

Từ đồng nghĩa

non dire una parolamantenere il silenzionon fiatare

Từ trái nghĩa

parlareraccontare tuttosvelare

Cụm từ liên quan

non fiatarecụm từ
không hé răng, giữ im lặng hoàn toàn
tenere la bocca cucitathành ngữ
ngậm miệng, giữ bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật hoặc tránh tiết lộ thông tin nhạy cảm. Ví dụ: 'Non dire nulla a nessuno del nostro piano' (Đừng nói gì hết với ai về kế hoạch của chúng ta).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'non dire nulla' và 'non dire una parola'

'Non dire nulla' nhấn mạnh vào việc không tiết lộ bất cứ điều gì, trong khi 'non dire una parola' (không nói một lời) thường ám chỉ sự im lặng hoàn toàn trong một tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp trực tiếp từ hai động từ tiếng Ý: 'non' (không) + 'dire' (nói) + 'nulla' (không gì). 'Nulla' là dạng cổ của 'niente' (không gì), bắt nguồn từ tiếng Latin 'nullus' (không). Cụm từ này đã tồn tại trong tiếng Ý từ lâu với nghĩa đen là 'không nói bất cứ điều gì', sau đó phát triển thành nghĩa bóng như hiện nay.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh yêu cầu giữ bí mật, tránh tiết lộ thông tin quan trọng, hoặc thể hiện sự im lặng hoàn toàn. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng, nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn là đơn thuần 'im lặng'.

Phân tích từ

non
không
adverb
+
dire
nói
verb
+
nulla
không gì, không điều gì
pronoun
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.