Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入国審査

入国審査

nyūkoku shinsa

"入国審査" का क्या अर्थ है?

kiểm tra nhập cảnh

空港で入国審査を受ける必要があります。

Bạn cần phải trải qua kiểm tra nhập cảnh tại sân bay.


"入国審査" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Quá trình kiểm tra giấy tờ và lý lịch của người nước ngoài khi nhập cảnh vào một quốc gia.

入国審査ではパスポートとビザの提示が求められます。

Tại kiểm tra nhập cảnh, bạn cần xuất trình hộ chiếu và visa.

Thường diễn ra tại sân bay, cửa khẩu hoặc cảng biển. Có thể bao gồm phỏng vấn ngắn về mục đích nhập cảnh.

Cụm từ kết hợp

入国審査官nhân viên kiểm tra nhập cảnh入国審査を通過するvượt qua kiểm tra nhập cảnh

Từ đồng nghĩa

入国管理出入国審査

Từ trái nghĩa

出国審査

Cụm từ liên quan

出入国管理cụm từ
quản lý xuất nhập cảnh

Mẹo hay

Phân biệt 入国審査 và 出入国管理

入国審査 chỉ hoạt động kiểm tra khi nhập cảnh, trong khi 出入国管理 bao gồm cả quản lý xuất cảnh và nhập cảnh, thường do cơ quan chức năng thực hiện.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị giấy tờ trước khi nhập cảnh

Luôn mang theo hộ chiếu còn hạn, visa (nếu yêu cầu), và giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh (vé máy bay, thư mời, xác nhận đặt phòng khách sạn, v.v.).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 入国 (nyūkoku, nhập quốc) nghĩa là 'nhập cảnh' + 審査 (shinsa, thẩm tra) nghĩa là 'kiểm tra'. Phối hợp thành cụm từ chỉ hoạt động kiểm tra chính thức khi nhập cảnh.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chính thức trong lĩnh vực xuất nhập cảnh. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Tại Nhật Bản, đây là bước bắt buộc trước khi vào lãnh thổ quốc gia.

Phân tích từ

入国
nhập cảnh
compound
+
審査
kiểm tra, thẩm tra
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।