Looking up...
空港で入国審査を受ける必要があります。
Bạn cần phải trải qua kiểm tra nhập cảnh tại sân bay.
Quá trình kiểm tra giấy tờ và lý lịch của người nước ngoài khi nhập cảnh vào một quốc gia.
入国審査ではパスポートとビザの提示が求められます。
Tại kiểm tra nhập cảnh, bạn cần xuất trình hộ chiếu và visa.
Thường diễn ra tại sân bay, cửa khẩu hoặc cảng biển. Có thể bao gồm phỏng vấn ngắn về mục đích nhập cảnh.
入国審査 chỉ hoạt động kiểm tra khi nhập cảnh, trong khi 出入国管理 bao gồm cả quản lý xuất cảnh và nhập cảnh, thường do cơ quan chức năng thực hiện.
Luôn mang theo hộ chiếu còn hạn, visa (nếu yêu cầu), và giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh (vé máy bay, thư mời, xác nhận đặt phòng khách sạn, v.v.).
Từ ghép Hán-Nhật: 入国 (nyūkoku, nhập quốc) nghĩa là 'nhập cảnh' + 審査 (shinsa, thẩm tra) nghĩa là 'kiểm tra'. Phối hợp thành cụm từ chỉ hoạt động kiểm tra chính thức khi nhập cảnh.
Thuật ngữ chính thức trong lĩnh vực xuất nhập cảnh. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Tại Nhật Bản, đây là bước bắt buộc trước khi vào lãnh thổ quốc gia.