kyōiku gyōsei
nounquản lý giáo dục
kyōiku-hi
nounchi phí giáo dục
kyōkun o eru
verb phraserút ra bài học
kyōyō
noungiáo dục và văn hóa
chirakasu
verblàm rối loạn, làm lộn xộn
chirakaku
verb (intransitive)bừa bộn
chirasu
verblàm rối tung, bày bừa
chiru
verbrụng, tàn, tan biến
sanran
noun / na-adjective / suru-verblộn xộn, rối tung
sanpu
noun / verb (する verb)phổ biến, lan truyền
keien
noun / suru-verbtránh né
kazu no ko
nountrứng cá trích
ととのえる (totoneru)
verbchuẩn bị, sắp xếp, chỉnh đốn
seitai-shi
nounchuyên viên trị liệu chỉnh hình