Looking up...
政府は被災地への支援金額を増額することを決定した。
Chính phủ đã quyết định tăng mức hỗ trợ tài chính cho vùng bị thiên tai.
tăng mức tiền hỗ trợ tài chính
災害支援金の支援金額を増額する必要がある。
Cần phải tăng mức hỗ trợ tài chính cho quỹ hỗ trợ thiên tai.
国際機関は人道支援の支援金額を増額する方針を発表した。
Tổ chức quốc tế đã công bố chính sách tăng mức hỗ trợ tài chính cho viện trợ nhân đạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính, pháp luật hoặc báo cáo kinh doanh.
増額 thường đi kèm với các danh từ chỉ tiền bạc, ngân sách (金額, 予算, 給料) và mang nghĩa tăng mức hỗ trợ tài chính theo hình thức chính thức. 増加 có phạm vi rộng hơn, dùng cho mọi loại số lượng (ví dụ: 人口増加 - tăng dân số).
支援金額を増額する theo cấu trúc: [Danh từ chỉ tiền] + を + 増額する. Ví dụ: 予算を増額する (tăng ngân sách), 給料を増額する (tăng lương).
Tổ hợp từ: 支援 (hỗ trợ) + 金額 (mức tiền) + 増額 (tăng mức). 支援 bắt nguồn từ chữ Hán 支援 (chi viện), 金額 từ chữ Hán 金額 (kim ngạch), 増額 từ chữ Hán 増額 (tăng ngạch).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như nghị quyết, báo cáo tài chính hoặc thông cáo báo chí. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.