Looking up...
この会社は彼が支配している。
Công ty này do anh ấy kiểm soát.
Kiểm soát hoàn toàn một tổ chức, lãnh thổ, hay con người, thường mang tính áp đặt quyền lực.
政府は国民の生活を支配する法律を制定した。
Chính phủ đã ban hành luật kiểm soát cuộc sống của người dân.
彼はチームを支配するリーダーだった。
Anh ấy là lãnh đạo kiểm soát toàn bộ đội nhóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, quản lý, hoặc tâm lý học (kiểm soát hành vi). Có thể mang nghĩa tiêu cực (áp bức) hoặc trung lập (quản lý).
Trong tâm lý học, ám chỉ việc một cá nhân hoặc yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến suy nghĩ, hành vi của người khác.
トラウマは人の心を支配することがある。
Chấn thương tâm lý đôi khi có thể kiểm soát tâm trí con người.
Dùng trong chuyên ngành tâm lý học để mô tả sự chi phối bởi nỗi sợ, ám ảnh, hoặc ký ức.
支配する nhấn mạnh quyền lực áp đặt (thường tiêu cực), trong khi 管理する mang nghĩa quản lý hành chính (trung lập). Ví dụ: '支配する政府' (chính phủ độc tài) vs '管理する会社' (công ty được quản lý tốt).
支配する chỉ dùng cho con người, tổ chức, hay khái niệm trừu tượng (ví dụ: 'ý thức hệ thống trị xã hội'). Không dùng cho vật vô tri như 'máy móc điều khiển nhiệt độ' (dùng 制御する).
Từ Hán-Nhật: 支 (chi) nghĩa là 'ủng hộ/nâng đỡ' + 配 (phối) nghĩa là 'sắp xếp/phân bổ'. Kết hợp thành nghĩa 'kiểm soát, sắp xếp theo ý muốn'.
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực (áp đặt quyền lực) nhưng có thể dùng trung lập trong ngữ cảnh quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng (ví dụ: 'kiểm soát nhiệt độ' sẽ dùng '制御する').