改善する
"改善する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
cải thiện品質を改善する必要があります。
Cần phải cải thiện chất lượng.
"改善する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Làm cho tình trạng, chất lượng, hoặc hiệu suất trở nên tốt hơn so với trước.
このプロセスを改善すれば、コストを削減できます。
Nếu cải thiện quy trình này, chúng ta có thể cắt giảm chi phí.
顧客のフィードバックを基にサービスを改善します。
Cải thiện dịch vụ dựa trên phản hồi của khách hàng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý chất lượng, hoặc phát triển cá nhân.
Mẹo hay
Sử dụng trong báo cáo và thuyết trình
Từ này rất phổ biến trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu quản lý chất lượng (ISO), hoặc thảo luận về phát triển cá nhân. Ví dụ: 'Chúng tôi sẽ cải thiện quy trình này trong quý tới.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '改良する'
'改善する' nhấn mạnh vào việc cải thiện tình trạng hiện tại (từ xấu sang tốt hơn), trong khi '改良する' thường ám chỉ cải tiến nhỏ hoặc nâng cấp sản phẩm/dịch vụ có sẵn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 改 (cải) = thay đổi, sửa đổi; 善 (thiện) = tốt, thiện. Kết hợp thành nghĩa 'làm cho tốt hơn'.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực cần cải thiện (chất lượng, hiệu suất, điều kiện sống...). Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (cải thiện kỹ năng) và tổ chức (cải thiện quy trình sản xuất).