Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 420
देखें EN→VI
8503 words • Page 420 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
with regard to
/wɪð rɪˈɡɑːd tuː/
phrase
về
with sadness
/wɪð ˈsædnəs/
phrase
với sự buồn
with sorrow
/wɪð ˈsɒroʊ/
phrase
với sự buồn phiền
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
verb
rút lui
withdraw from
/wɪðˈdrɔː frɒm/
phrasal verb
rút khỏi
withdraw hastily
/wɪðˈdrɔː hæˈstɪli/
phrase
rút lui nhanh chóng
withdraw money
/wɪðˈdrɔːm ˈmʌni/
verb phrase
rút tiền
withdraw one's support
/wɪðˈdrɔː wʌnz səˈpɔːrt/
verb phrase
ngừng ủng hộ
withdrawal
/wɪðˈdrɔːl/
noun
sự rút lui
withhold
/wɪðˈhoʊld/
verb
giữ lại
within
/wɪˈðɪn/
preposition
trong
within reach
/wɪˈðɪn riːtʃ/
phrase
có thể tiếp cận được
without
/wɪˈðaʊt/
preposition
không có
without delay
/wɪˈðaʊt dɪˈleɪ/
phrase
ngay lập tức
without limit
/wɪˈðaʊt ˈlɪmɪt/
phrase
không giới hạn
without presumption
/ˌwɪθaʊt pɹɪˈzʌmpʃən/
phrase
không tự phụ
without warning
/ˌwɪðˈaʊt ˈwɔːrnɪŋ/
phrase
không báo trước
withstand
/wɪðˈstænd/
verb
chống đỡ, chịu đựng
witness
/ˈwɪtnəs/
noun, verb
người chứng kiến
woke
/woʊk/
adjective
thận trọng về các vấn đề xã hội và công bằng
पिछला
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
अगला