when convenient for you
khi thuận tiện cho bạnPlease send the documents when convenient for you.
Vui lòng gửi tài liệu khi thuận tiện cho bạn.
trang trọngthông thường
Một cách nói lịch sự để đề nghị ai đó thực hiện một việc khi họ có thời gian hoặc cơ hội phù hợp.
Let me know when convenient for you to meet.
Hãy cho tôi biết khi thuận tiện cho bạn để gặp mặt.
You can call me when convenient for you.
Bạn có thể gọi cho tôi khi thuận tiện cho bạn.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức hoặc thân mật để tránh gây áp lực cho người khác.
Cụm từ kết hợp
when convenient for youkhi thuận tiện cho bạn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chính thức
Câu này rất hữu ích trong email hoặc cuộc gọi chính thức để tránh gây áp lực.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt lịch sự trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Dùng để tránh gây áp lực cho người khác, thường trong yêu cầu hoặc đề nghị.
Từ Điển Anh Việt