whereby
bằng cách đóThey created a system whereby employees could vote on policies.
Họ đã tạo ra một hệ thống bằng cách đó nhân viên có thể bỏ phiếu cho các chính sách.
bằng cách đó, theo cách đó, nhờ đó
The company has a policy whereby employees must report any conflicts of interest.
Công ty có một chính sách theo cách đó nhân viên phải báo cáo bất kỳ xung đột lợi ích nào.
Thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản pháp lý để chỉ phương thức, cách thức thực hiện hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Cách sử dụng 'whereby' trong câu
Sử dụng 'whereby' để thay thế cho 'by which' hoặc 'through which' khi muốn nói 'bằng cách đó' hoặc 'theo cách đó'. Luôn đứng sau danh từ chỉ phương thức, quy trình hoặc hệ thống.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'where'
'Whereby' không phải là trạng từ chỉ nơi chốn (như 'where'), mà là trạng từ quan hệ chỉ phương thức. Không dùng 'whereby' để thay thế 'where' trong câu chỉ địa điểm.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'where' (ở đâu) + 'by' (bởi), xuất hiện vào thế kỷ 15, ban đầu sử dụng trong ngữ cảnh chỉ nơi chốn, sau mở rộng nghĩa sang phương thức.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường đứng sau danh từ để chỉ phương thức thực hiện hành động. Không sử dụng trong văn phong thân mật hoặc hội thoại thông thường.