Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 419
देखें EN→VI
8503 words • Page 419 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
wine
/waɪn/
noun
rượu vang
wing
/wɪŋ/
noun
cánh
winger
/ˈwɪndʒər/
noun
cầu thủ chạy cánh
winner
/ˈwɪnər/
noun
người chiến thắng
winter
/ˈwɪntər/
noun
mùa đông
wipe
/waɪp/
verb
lau sạch
wire
/waɪər/
noun
dây
wisdom
/ˈwɪzdəm/
noun
sự khôn ngoan
wise
/waɪz/
adjective
thông minh, khôn ngoan
wish
/wɪʃ/
verb
mong muốn
wish you luck
/wɪʃ juː lʌk/
phrase
chúc may mắn
wit
/wɪt/
noun
sự thông minh và khôn ngoan
with
/wɪð/
preposition
cùng với
with a light heart
/wɪð ə laɪt hɑːrt/
phrase
với lòng vui vẻ
with all my heart
/wɪð ɔːl maɪ hɑːt/
phrase
trọn tâm
with all my might
/wɪð ɔːl maɪ maɪt/
phrase
với tất cả sức mạnh của tôi
with grief
/wɪð ˈɡriːf/
phrase
với sự đau buồn
with happiness
/wɪð ˈhæpɪnəs/
phrase
với sự hạnh phúc
with joy
/wɪð dʒɔɪ/
phrase
với niềm vui
with others
/wɪð ˈʌðərz/
prepositional phrase
cùng với người khác
पिछला
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
अगला