Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 340
देखें EN→VI
8503 words • Page 340 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
september
/sɛpˈtɛmbər/
noun
tháng chín
sequence
/ˈsiːkwəns/
noun
dãy
serene
/sɪˈriːn/
adjective
bình tĩnh, thanh thản
serenity
/səˈrɛnəti/
noun
sự thanh bình
serial
/ˈsɪəriəl/
noun
chương trình truyền hình hoặc truyện tranh được phát sóng theo từng tập
series
/ˈsɪəriːz/
noun
dãy
serious
/ˈsɪəriəs/
adjective
trọng trọng, nghiêm túc
serious inaccuracies
/ˈsɪriəs ˌɪnækjʊˈræsɪtiz/
noun phrase
sai sót nghiêm trọng
seriously
/ˈsɪəriəsli/
adverb
thật sự
servant
/ˈsɜːrvənt/
noun
người hầu, người phục vụ
serve
/sɜːrv/
verb
phục vụ
service
/ˈsɜːrvɪs/
noun
dịch vụ
session
/ˈseʃən/
noun
buổi họp
set
/sɛt/
noun, verb
bộ, tập hợp, đặt
set the record straight
/sɛt ðə ˈɹɛkɚd stɹeɪt/
phrase
làm sáng tỏ sự thật
set the stage
/sɛt ðə steɪdʒ/
phrase
chuẩn bị bối cảnh
set up a business
/sɛt ʌp ə ˈbɪznəs/
verb phrase
thành lập doanh nghiệp
setback
/ˈsɛtˌbæk/
noun
trở ngại
setting
/ˈsɛtɪŋ/
noun
bối cảnh
settle
/ˈsɛtəl/
verb
định cư, giải quyết
पिछला
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
अगला