seal
con dấuThe document was stamped with an official seal.
Tài liệu được đóng dấu chính thức.
con dấu (dùng để xác nhận hoặc bảo vệ tài liệu, kiện hàng)
The company's seal was impressed on the contract.
Con dấu của công ty được đóng trên hợp đồng.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc kiện hàng.
hải cẩu (động vật có vú sống ở biển)
Seals are known for their playful behavior.
Hải cẩu nổi tiếng với hành vi vui tươi.
Có thể chỉ các loài thuộc họ Phocidae (hải cẩu thực sự) hoặc Otariidae (hải sư tử, sư tử biển).
niêm phong (đóng kín để bảo vệ hoặc ngăn chặn truy cập)
The container was sealed to prevent contamination.
Thùng chứa được niêm phong để ngăn ngừa ô nhiễm.
Trong kỹ thuật, 'seal' có thể chỉ lớp vật liệu ngăn chặn rò rỉ (ví dụ: seal bánh răng, seal trục).
hàn kín (kết nối hai bề mặt để ngăn chặn rò rỉ)
The pipe was sealed with a rubber gasket.
Ống được hàn kín bằng miếng đệm cao su.
Thường liên quan đến hệ thống ống dẫn, bể chứa, hoặc thiết bị cơ khí.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'seal' (con dấu) và 'stamp' (tem)
'Seal' thường chỉ con dấu chính thức của tổ chức (có thể in nổi), trong khi 'stamp' chỉ tem bưu chính hoặc tem xác nhận. Ví dụ: 'company seal' (con dấu công ty) vs. 'postage stamp' (tem thư).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'seal' trong văn bản pháp lý
Khi dịch 'seal' trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, ưu tiên dùng 'con dấu' thay vì 'dấu' để tránh nhầm lẫn với nghĩa chung. Ví dụ: 'The contract must bear the company's seal.' → 'Hợp đồng phải có con dấu của công ty.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'seol', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sigillum' (dấu nhỏ), liên quan đến 'signum' (dấu hiệu). Nghĩa ban đầu là 'dấu ấn', sau mở rộng sang nghĩa 'hải cẩu' do hình dạng giống con dấu của chúng.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'seal' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'con dấu' (văn bản), 'hải cẩu' (động vật), hoặc 'niêm phong' (kỹ thuật). Tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'con dấu' và 'hải cẩu' trong cùng ngữ cảnh.