secret

/ˈsiːkrɪt/
bí mật

She kept her plans a secret from everyone.

Cô ấy giữ bí mật về kế hoạch của mình với mọi người.


thông thường

Thông tin, sự việc được giữ kín, không cho ai biết.

They shared a secret about the upcoming surprise party.

Họ chia sẻ một bí mật về bữa tiệc bất ngờ sắp tới.

Thường dùng để chỉ thông tin cá nhân hoặc nội bộ.

thông thường

Người hoặc vật được giữ kín, không cho ai biết.

The secret ingredient in this recipe is cinnamon.

Thành phần bí mật trong công thức này là ớt hồng.

Dùng để chỉ thành phần, người hoặc vật được giữ kín.

thông thường

Kỹ năng hoặc thông tin được giữ kín, chỉ một số người biết.

He has a secret talent for playing the piano.

Anh ấy có một tài năng bí mật là chơi piano.

Dùng để chỉ kỹ năng hoặc thông tin được giữ kín.

Cụm từ kết hợp

keep a secretgiải bí mậtsecret ingredientthành phần bí mậtsecret agentnhân viên bí mật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
bóc trần bí mật
keep mumcụm từ
giải bí mật

Mẹo hay

Sử dụng 'secret' trong câu

Từ 'secret' thường dùng với động từ 'keep' hoặc 'share' để chỉ việc giữ hoặc chia sẻ thông tin bí mật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'secret' với thông tin công khai

Từ 'secret' chỉ dùng với thông tin, sự việc hoặc người, vật được giữ kín, không dùng với thông tin công khai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'secretus' có nghĩa là 'được tách ra, riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'secret' thường dùng để chỉ thông tin, sự việc hoặc người, vật được giữ kín. Nó cũng có thể dùng để chỉ kỹ năng hoặc thông tin được giữ kín.

Phân tích từ

sec
cắt, tách
root
+
-ret
được giữ lại
suffix
Từ Điển Anh Việt