Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 336
देखें EN→VI
8503 words • Page 336 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
scientist
/ˈsaɪ.ən.tɪst/
noun
người khoa học
scoff down
/skɒf daʊn/
phrasal verb
ăn nhanh và nhiều
scope
/skoʊp/
noun
phạm vi
score big
/skɔːr bɪɡ/
phrase
thành công lớn
scorn
/skɔːrn/
noun, verb
sự khinh bỉ
scramble
/ˈskræm.bəl/
verb
xúc xắc
scratch
/skrætʃ/
verb|noun
vết cào
scratchiness
/ˈskrætʃi.nəs/
noun
sự khô khát hoặc gây ngứa
scream
/skriːm/
verb, noun
la hét
screen
/skriːn/
noun|verb
màn hình
screening
/ˈskriːnɪŋ/
noun
sàng lọc
screw
/skruː/
noun|verb
vít
script
/skrɪpt/
noun
bản sao văn bản
scrutiny
/ˈskruːtɪni/
noun
sự xem xét kỹ lưỡng
sculpture
/ˈskʌlptʃər/
noun
đồ trang trí bằng đá hoặc kim loại
sea
/siː/
noun
biển
seafood
/ˈsiːfud/
noun
thực phẩm biển
seal
/siːl/
noun|verb
con dấu
search
/sɜːrtʃ/
verb
tìm kiếm
season
/ˈsiː.zən/
noun
mùa
पिछला
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
अगला