Looking up...
Sadly, she couldn't attend the wedding.
Một cách đáng buồn, cô ấy đã không thể tham dự đám cưới.
một cách thể hiện sự buồn bã, tiếc nuối hoặc thất vọng
Sadly, the event was canceled due to bad weather.
Một cách đáng buồn, sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.
Sadly, we have to announce that the project has failed.
Một cách đáng tiếc, chúng tôi phải thông báo rằng dự án đã thất bại.
Thường đứng đầu câu hoặc trước mệnh đề để thể hiện sự buồn bã, tiếc nuối.
'Sadly' thường nhấn mạnh cảm xúc buồn bã, trong khi 'unfortunately' nhấn mạnh sự bất lợi hoặc không mong muốn. Ví dụ: 'Sadly, she lost her job' (thể hiện nỗi buồn) vs. 'Unfortunately, the train was delayed' (thể hiện sự bất lợi).
'Sadly' thường đứng đầu câu hoặc trước mệnh đề để nhấn mạnh cảm xúc. Ví dụ: 'Sadly, it rained on our wedding day.'
Từ 'sad' (buồn) + hậu tố '-ly' (dùng để biến đổi tính từ thành trạng từ). 'Sad' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sæd', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sathaz' (bão hòa, đầy đủ), sau đó phát triển thành nghĩa 'buồn' vào thế kỷ 14.
Sử dụng 'sadly' để thể hiện sự buồn bã, tiếc nuối hoặc thất vọng một cách trang trọng hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.