salt

/sɔːlt/
muối

Please pass the salt.

Hãy đưa muối cho tôi.


chung

Chất khoáng tinh thể có vị mặn, thường được sử dụng để gia vị thực phẩm hoặc bảo quản.

Salt is essential for human health.

Muối là cần thiết cho sức khỏe con người.

Muối thường được sử dụng trong ẩm thực, y tế và công nghiệp.

thông thường

Người có tính cách thẳng thắn, trực tiếp.

He's a bit of a salt-of-the-earth guy.

Anh ấy là một người rất thẳng thắn và chân thật.

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách.

Cụm từ kết hợp

salt and peppermuối và tiêusalt shakerbình muốisalt waternước muối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take something with a grain of saltthành ngữ
cần xem xét kỹ trước khi tin tưởng

Mẹo hay

Sử dụng muối trong ẩm thực

Muối giúp tăng hương vị của món ăn, nhưng không nên dùng quá nhiều để tránh tác hại cho sức khỏe.

Quy tắc vàng

Sử dụng muối đúng cách

Muối là một gia vị quan trọng, nhưng cần sử dụng hợp lý để đảm bảo sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'salt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sealt', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'Salz' và tiếng Hà Lan 'zout'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'salt' có thể dùng để chỉ chất khoáng hoặc miêu tả tính cách của một người. Trong tiếng Việt, 'muối' thường chỉ chất khoáng.

Phân tích từ

salt
muối
root
Từ Điển Anh Việt