Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 159
देखें EN→VI
8503 words • Page 159 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
fetch
/fɛtʃ/
verb
đi lấy
fever
/ˈfiːvər/
noun
sốt
few
/fjuː/
determiner|pronoun
ít
fiber
/ˈfaɪbər/
noun
chất xơ
fiction
/ˈfɪk.ʃən/
noun
truyện
fidelity
/ˌfɪdɛlɪti/
noun
sự trung thành
field
/fiːld/
noun
cánh đồng
fiend
/fiːnd/
noun
quái vật
fierce
/fɪərs/
adjective
dữ dội, hung dữ
fifteen
/fɪfˈtiːn/
noun
mười lăm
fifth
/fɪfθ/
adjective|noun
người thứ năm
fifty
/ˈfɪfti/
adjective
năm mươi
fight
/faɪt/
verb
đấu tranh
fight back
/faɪt bæk/
phrasal verb
đánh trả lại
fight to the end
/faɪt tuː ði ɛnd/
phrase
chiến đấu đến cùng
fighting
/ˈfaɪ.tɪŋ/
noun, verb
đấu tranh, chiến đấu
figure
/ˈfɪɡər/
noun
hình dạng, con số, người nổi tiếng
file
/faɪl/
noun
tập tin
fill
/fɪl/
verb
điền, lấp đầy
filled
/fɪld/
verb|adjective
đầy
पिछला
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
अगला