feel nearer than before
cảm thấy gần hơn so với trướcAfter moving to the same city, we feel nearer than before.
Sau khi chuyển đến cùng một thành phố, chúng tôi cảm thấy gần nhau hơn so với trước.
Mô tả tình trạng cảm nhận rằng một mối quan hệ, khoảng cách hoặc tình cảm đã trở nên gần gũi hơn so với trước đây.
Since we started talking more often, I feel nearer than before to my sister.
Kể từ khi chúng ta bắt đầu nói chuyện thường xuyên hơn, tôi cảm thấy gần em gái mình hơn so với trước.
The new policy made the company feel nearer than before to its customers.
Chính sách mới đã khiến công ty cảm thấy gần khách hàng hơn so với trước.
Thường dùng để miêu tả sự gần gũi trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Câu này thường dùng để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ.