feather
"feather" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
lông vũThe bird has colorful feathers.
Con chim có bộ lông đầy màu sắc.
"feather" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
lông của các loài chim, thường mỏng, nhẹ và có màu sắc khác nhau
Peacocks have beautiful feathers.
Con công có bộ lông tuyệt đẹp.
Không nhầm lẫn với 'fur' (lông thú) hay 'hair' (tóc/da).
một vật nhẹ và mỏng manh, thường dùng để trang trí hoặc tượng trưng cho sự nhẹ nhàng
She wore a dress with feather patterns.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết lông vũ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'feather' và 'fur'
'Feather' chỉ lông chim, trong khi 'fur' chỉ lông động vật có vú. Ví dụ: 'A bird has feathers' (Chim có lông vũ), 'A cat has fur' (Mèo có lông).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'feather' trong ngữ cảnh tự nhiên
Luôn nhớ rằng 'feather' gắn liền với hình ảnh chim chóc. Tránh dùng để chỉ lông thú hay tóc của con người.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'feþer', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'feþrō', cùng gốc với tiếng Latin 'penna' (lông vũ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, động vật học, thời trang hoặc biểu tượng. Không dùng để chỉ lông thú (fur) hay tóc (hair).