Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 162
देखें EN→VI
8503 words • Page 162 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
firework
/ˈfaɪərwɜːrk/
noun
pháo hoa
fireworks
/ˈfaɪərwɜːks/
noun
pháo hoa
firm
/fɜːrm/
noun, adjective, verb
công ty
firmly
/ˈfɜːrmli/
adverb
đặt chắc chắn
first
/fɜːrst/
adjective|adverb|noun
đầu tiên
first meal
/fɜːrst miːl/
phrase
bữa ăn đầu tiên
fiscal
/ˈfɪskəl/
adjective
thuộc về ngân sách hoặc tài chính của chính phủ
fish
/fɪʃ/
noun|verb
cá
fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
noun
câu cá
fit
/fɪt/
adjective | verb | noun
vừa vặn
fit for
/fɪt fɔːr/
phrase
phù hợp với
fitness
/ˈfɪtnəs/
noun
sức khỏe
five
/faɪv/
noun
năm
fix
/fɪks/
verb
sửa chữa
fixed
/fɪkst/
verb/adjective
cố định
fixed asset
/ˌfɪkst ˈæsɛt/
noun phrase
tài sản cố định
fixture
/ˈfɪkstʃər/
noun
cái thiết bị cố định
flag
/flæɡ/
noun
cờ
flaky
/ˈfleɪki/
adjective
không ổn định, không đáng tin cậy
flame
/fleɪm/
noun
ngọn lửa
पिछला
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
अगला