Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 臨界点

臨界点

rinkaiten

"臨界点" का क्या अर्थ है?

điểm tới hạn

核分裂反応が臨界点に達した。

Phản ứng phân hạch đã đạt đến điểm tới hạn.


"臨界点" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Điểm mà tại đó một hệ thống (vật lý, hóa học, v.v.) chuyển sang trạng thái không ổn định hoặc trạng thái mới, thường đánh dấu sự thay đổi đột ngột về tính chất.

水は100°Cで臨界点に達し、沸騰が始まる。

Nước đạt điểm tới hạn ở 100°C và bắt đầu sôi.

Trong vật lý hạt nhân, 'điểm tới hạn' thường đề cập đến trạng thái mà phản ứng dây chuyền trở nên tự duy trì (ví dụ: lò phản ứng hạt nhân).

nghĩa bóng

Điểm giới hạn vượt qua có thể dẫn đến thay đổi không thể đảo ngược hoặc hậu quả nghiêm trọng.

環境問題が臨界点に達すれば、取り返しのつかない事態になる。

Nếu vấn đề môi trường đạt đến điểm tới hạn, tình hình sẽ trở nên không thể cứu vãn.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, môi trường, hoặc kinh tế để chỉ giới hạn vượt qua có thể gây ra biến đổi lớn.

Cụm từ kết hợp

臨界点に達するđạt đến điểm tới hạn臨界点を超えるvượt qua điểm tới hạn

Từ đồng nghĩa

限界点転換点分岐点

Từ trái nghĩa

安定点平衡点

Cụm từ liên quan

臨界質量cụm từ
khối lượng tới hạn (trong vật lý hạt nhân)
臨界温度cụm từ
nhiệt độ tới hạn

Mẹo hay

Phân biệt 'điểm tới hạn' và 'điểm giới hạn'

'Điểm tới hạn' (臨界点) thường chỉ trạng thái ranh giới dẫn đến thay đổi đột ngột (có thể đảo ngược hoặc không), trong khi 'điểm giới hạn' (限界点) chỉ giới hạn cuối cùng mà hệ thống có thể chịu đựng trước khi hỏng hóc hoàn toàn. Ví dụ: 'điểm tới hạn' của nước là 100°C (sôi), nhưng 'điểm giới hạn' có thể là nhiệt độ khiến nồi bị biến dạng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'điểm tới hạn' trong ngữ cảnh khoa học

Khi đề cập đến các hiện tượng vật lý, hóa học, hoặc kỹ thuật, luôn sử dụng 'điểm tới hạn' để tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác như 'điểm nóng chảy' (融点) hay 'điểm sôi' (沸点).

Nguồn gốc từ

臨界 (rinkai) = 'tới hạn' (từ Hán Việt 'lâm giới', nghĩa là 'đến giới hạn'), 点 (ten) = 'điểm'. Kết hợp thành 'điểm tới hạn', chỉ trạng thái ranh giới giữa ổn định và không ổn định.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, nhưng cũng phổ biến trong văn nói thông tục với nghĩa bóng. Lưu ý phân biệt nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (xã hội, môi trường).

Phân tích từ

臨界
điểm giới hạn, ranh giới quan trọng
root
+
点
điểm (trong không gian hoặc khái niệm)
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।