Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自主自得

自主自得

jishu jitoku

"自主自得" का क्या अर्थ है?

tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình

彼は自主自得の精神で、失敗から学ぶことを大切にしている。

Anh ấy coi trọng tinh thần tự chịu trách nhiệm và học hỏi từ thất bại.


"自主自得" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
Tinh thần tự chịu trách nhiệm cho hành động và hậu quả của mình, bao gồm cả việc học hỏi từ thất bại.
¶ Nghĩa đen
Tự mình quyết định và tự mình nhận lấy kết quả.
Phân tích nghĩa đen
自主tự mình quyết định+自得tự mình nhận lấy kết quả
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người tự mình điều khiển con thuyền của mình trên dòng sông, sẵn sàng đối mặt với mọi thác ghềnh phía trước.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giáo viên khuyến khích học sinh: 'Nếu các em tự mình quyết định học tập chăm chỉ, hãy tự chịu trách nhiệm cho kết quả thi cử của mình.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị giáo dục Nhật Bản về tinh thần tự giác và trách nhiệm cá nhân, thường được nhắc đến trong các bài giảng đạo đức hoặc hội thảo phát triển bản thân.
trang trọng

Tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình, bao gồm cả hậu quả tích cực lẫn tiêu cực.

失敗しても、自主自得の態度で次に生かそう。

Dù thất bại, hãy lấy thái độ tự chịu trách nhiệm để tiến bộ lần sau.

Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, đạo đức hoặc phê bình hành vi cá nhân.

Cụm từ kết hợp

自主自得の精神tinh thần tự chịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

自業自得自らの行為に責任を持つ

Từ trái nghĩa

他人任せ責任転嫁

Cụm từ liên quan

自業自得thành ngữ
gieo nhân nào gặt quả đó

Mẹo hay

Phân biệt '自主自得' và '自業自得'

'自主自得' nhấn mạnh tinh thần chủ động chịu trách nhiệm cho hành động của mình, thường dùng trong bối cảnh tích cực. '自業自得' thiên về kết quả tất yếu (thường tiêu cực) của hành động, tương đương với 'gieo nhân nào gặt quả đó'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '自主自得'?

Dùng khi khuyến khích hoặc phê bình ai đó về tinh thần chịu trách nhiệm cho quyết định của mình, đặc biệt trong giáo dục hoặc môi trường làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 自主 (tự chủ) + 自得 (tự đắc). '自主' nghĩa là tự mình quyết định, '自得' nghĩa là tự mình nhận lấy kết quả. Kết hợp thành cụm từ thể hiện quan điểm: hành động do mình quyết định thì phải tự chịu trách nhiệm cho hậu quả.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục đạo đức hoặc phê bình cá nhân. Không nên nhầm lẫn với '自業自得' (tự nghiệp tự đắc, nghĩa là gieo nhân nào gặt quả đó). '自主自得' nhấn mạnh vào tinh thần chủ động chịu trách nhiệm, trong khi '自業自得' thiên về kết quả tất yếu của hành động.

Phân tích từ

自主
tự mình quyết định, tự chủ
root
+
自得
tự mình nhận lấy kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।