転換点

tenkanten

"転換点" का क्या अर्थ है?

điểm chuyển đổi

このプロジェクトは転換点を迎えている。

Dự án này đang bước vào điểm chuyển đổi.


"転換点" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Thời điểm quan trọng đánh dấu sự thay đổi lớn trong tiến trình sự việc, tình huống hoặc trạng thái.

経済成長の転換点となった出来事を振り返る。

Nhìn lại sự kiện trở thành điểm chuyển đổi của tăng trưởng kinh tế.

人生の転換点で、進路を見直す人が多い。

Nhiều người xem xét lại định hướng khi bước vào điểm chuyển đổi trong cuộc đời.

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như kinh tế, xã hội, cá nhân. Có thể thay thế bằng các từ như 'bước ngoặt', 'điểm then chốt' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

歴史的な転換点điểm chuyển đổi mang tính lịch sử転換点を迎えるbước vào điểm chuyển đổi転換点となるtrở thành điểm chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

転換期cụm từ
giai đoạn chuyển đổi
転換点に差し掛かるcụm từ
đến gần điểm chuyển đổi

Mẹo hay

Phân biệt '転換点' và '転機'

'転換点' nhấn mạnh vào 'thời điểm' cụ thể đánh dấu sự thay đổi, trong khi '転機' (chữ Hán: 轉機) thiên về 'cơ hội' hoặc 'bước ngoặt' mang tính tích cực hơn. Ví dụ: '経済の転換点' (điểm chuyển đổi của nền kinh tế) có thể tích cực hoặc tiêu cực, nhưng '人生の転機' (bước ngoặt cuộc đời) thường ngụ ý tích cực.

Quy tắc vàng

Sử dụng '転換点' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này phù hợp với văn viết học thuật, báo cáo kinh tế, hoặc các phân tích chuyên sâu. Trong giao tiếp thân mật, hãy dùng 'bước ngoặt' hoặc 'điểm quan trọng' thay thế.

Nguồn gốc từ

転換 (chuyển đổi) + 点 (điểm) — kết hợp từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'điểm chuyển đổi'. '転換' vốn có nguồn gốc từ chữ Hán '轉換' (chuyển đổi), còn '点' (điểm) trong ngữ cảnh này ám chỉ 'thời điểm' hoặc 'vị trí quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phân tích mang tính học thuật, báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể ưu tiên dùng các từ đơn giản hơn như 'bước ngoặt', 'điểm quan trọng' hoặc 'thời điểm thay đổi'.

Phân tích từ

転換
chuyển đổi, thay đổi trạng thái
root
+
点
điểm, thời điểm
suffix
Từ Điển Nhật Việt