Looking up...
このVRゲームは臨場感がすごい。
Trò chơi VR này có cảm giác sống động kinh khủng.
Cảm giác như đang trực tiếp tham gia hoặc trải nghiệm điều gì đó một cách chân thực, sống động.
この映画は臨場感にあふれている。
Bộ phim này tràn đầy cảm giác sống động.
ライブの臨場感を味わう。
Tận hưởng cảm giác sống động của buổi biểu diễn trực tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả trải nghiệm ảo (VR), phim ảnh, âm nhạc, hoặc sự kiện trực tiếp.
臨場感 nhấn mạnh sự chân thực, sống động của trải nghiệm (như đang ở đó), trong khi 没入感 nhấn mạnh sự chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm.
Chỉ dùng khi mô tả trải nghiệm ảo, nghệ thuật, hoặc sự kiện trực tiếp. Không dùng thay thế cho các từ chỉ cảm xúc đơn thuần như 'thú vị' hay 'hồi hộp'.
Từ ghép Hán-Nhật: 臨場 (りんじょう, rinjō: trực tiếp tham gia, hiện diện tại chỗ) + 感 (かん, kan: cảm giác).
Dùng để nhấn mạnh sự chân thực, sống động trong trải nghiệm, thường trong ngữ cảnh giải trí, nghệ thuật, hoặc công nghệ. Không dùng cho cảm giác thực tế thông thường.