Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 臨場感

臨場感

rinjōkan

"臨場感" का क्या अर्थ है?

cảm giác sống động

このVRゲームは臨場感がすごい。

Trò chơi VR này có cảm giác sống động kinh khủng.


"臨場感" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

Cảm giác như đang trực tiếp tham gia hoặc trải nghiệm điều gì đó một cách chân thực, sống động.

この映画は臨場感にあふれている。

Bộ phim này tràn đầy cảm giác sống động.

ライブの臨場感を味わう。

Tận hưởng cảm giác sống động của buổi biểu diễn trực tiếp.

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả trải nghiệm ảo (VR), phim ảnh, âm nhạc, hoặc sự kiện trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

臨場感があるcó cảm giác sống động臨場感を出すtạo ra cảm giác sống động臨場感にあふれるtràn đầy cảm giác sống động

Từ đồng nghĩa

リアリティ迫力

Từ trái nghĩa

非現実感違和感

Cụm từ liên quan

没入感cụm từ
Cảm giác bị cuốn vào, chìm đắm trong trải nghiệm

Mẹo hay

Phân biệt 臨場感 và 没入感

臨場感 nhấn mạnh sự chân thực, sống động của trải nghiệm (như đang ở đó), trong khi 没入感 nhấn mạnh sự chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 臨場感 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi mô tả trải nghiệm ảo, nghệ thuật, hoặc sự kiện trực tiếp. Không dùng thay thế cho các từ chỉ cảm xúc đơn thuần như 'thú vị' hay 'hồi hộp'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 臨場 (りんじょう, rinjō: trực tiếp tham gia, hiện diện tại chỗ) + 感 (かん, kan: cảm giác).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự chân thực, sống động trong trải nghiệm, thường trong ngữ cảnh giải trí, nghệ thuật, hoặc công nghệ. Không dùng cho cảm giác thực tế thông thường.

Phân tích từ

臨場
trực tiếp tham gia, hiện diện tại chỗ
root
+
感
cảm giác
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।