直接費
"直接費" का क्या अर्थ है?
chi phí trực tiếpこのプロジェクトの直接費は人件費と材料費のみです。
Chi phí trực tiếp của dự án này chỉ bao gồm tiền lương và chi phí vật liệu.
"直接費" का सही उपयोग कैसे करें?
Chi phí phát sinh trực tiếp từ hoạt động sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, có thể xác định rõ ràng cho một sản phẩm, dự án hoặc bộ phận cụ thể.
製造業では、直接費は主に原材料費と直接労務費から構成される。
Trong ngành sản xuất, chi phí trực tiếp chủ yếu bao gồm chi phí nguyên vật liệu và chi phí lao động trực tiếp.
この工事の直接費は予算の80%を占めている。
Chi phí trực tiếp của công trình này chiếm 80% ngân sách.
Không bao gồm chi phí gián tiếp như quản lý, khấu hao hay chi phí chung.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt chi phí trực tiếp và gián tiếp
Chi phí trực tiếp có thể gán trực tiếp cho sản phẩm/dự án (ví dụ: nguyên vật liệu, tiền lương công nhân sản xuất). Chi phí gián tiếp không thể gán trực tiếp (ví dụ: tiền thuê văn phòng, chi phí quản lý).
Quy tắc vàng
Quy tắc kế toán chi phí trực tiếp
Chi phí trực tiếp phải được ghi nhận vào giá vốn hàng bán (COGS) khi sản phẩm được bán, không phải khi phát sinh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 直接 (chokusetsu, trực tiếp) + 費 (hi, phí).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ kế toán phổ biến trong doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ. Cần phân biệt rõ với chi phí gián tiếp (間接費) khi lập báo cáo tài chính.