間接費

kansetsuhi

"間接費" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chi phí gián tiếp

製造間接費は、工場の家賃や光熱費などを含みます。

Chi phí gián tiếp sản xuất bao gồm tiền thuê nhà xưởng, chi phí điện nước, v.v.


"間接費" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Tài chính
trang trọng

Chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc kinh doanh nhưng không trực tiếp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm chi phí quản lý, vận hành, bảo trì thiết bị, v.v.

当社の今年度の間接費は前年比で10%増加しました。

Chi phí gián tiếp của công ty chúng tôi năm nay đã tăng 10% so với năm ngoái.

間接費を削減するために、業務効率化を図っています。

Chúng tôi đang nỗ lực tối ưu hóa quy trình nhằm cắt giảm chi phí gián tiếp.

Trong kế toán, chi phí gián tiếp thường được phân bổ theo tỷ lệ nhất định vào giá thành sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

固定間接費chi phí gián tiếp cố định変動間接費chi phí gián tiếp biến đổi間接費配賦phân bổ chi phí gián tiếp間接費率tỷ lệ chi phí gián tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

原価計算cụm từ
tính giá thành sản phẩm
損益分岐点cụm từ
điểm hòa vốn

Mẹo hay

Phân biệt chi phí gián tiếp và trực tiếp

Chi phí trực tiếp (直接費) có thể dễ dàng quy trực tiếp vào sản phẩm (ví dụ: nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp), trong khi chi phí gián tiếp (間接費) cần phương pháp phân bổ (ví dụ: khấu hao máy móc, tiền thuê nhà xưởng).

Quy tắc vàng

Quy tắc phân bổ chi phí gián tiếp

Chi phí gián tiếp thường được phân bổ dựa trên tiêu thức hợp lý như diện tích sản xuất, số giờ máy hoạt động, hoặc số lượng sản phẩm sản xuất. Việc lựa chọn tiêu thức ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 間接 (kansetsu, gián tiếp) + 費 (hi, chi phí).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, tài chính doanh nghiệp, và quản trị kinh doanh. Cần phân biệt rõ với 'chi phí trực tiếp' (直接費) khi lập báo cáo tài chính hoặc phân tích chi phí sản xuất.

Phân tích từ

間接
gián tiếp
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt