独立心の強い人

dokuritsushin no tsuyoi hito

"独立心の強い人" का क्या अर्थ है?

người có tính tự lập cao

彼女は独立心の強い人で、一人で何でもできる。

Cô ấy là người có tính tự lập cao, có thể tự làm mọi thứ một mình.


"独立心の強い人" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

người có tinh thần tự lập mạnh mẽ, không phụ thuộc vào người khác

彼は独立心の強い人で、両親の援助を受けずに大学を卒業した。

Anh ấy là người có tính tự lập cao, đã tốt nghiệp đại học mà không nhận sự hỗ trợ từ bố mẹ.

独立心の強い人は、困難な状況でも自分で解決策を見つけることができる。

Người có tinh thần tự lập cao có thể tự tìm ra giải pháp ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Thường dùng để khen ngợi những người có khả năng tự chủ, không dựa dẫm vào người khác.

Cụm từ kết hợp

独立心を養うnuôi dưỡng tinh thần tự lập独立心が強いcó tinh thần tự lập mạnh mẽ独立心が足りないthiếu tinh thần tự lập

Cụm từ liên quan

自力更生cụm từ
tự lực cánh sinh
一人立ちするcụm từ
tự đứng vững trên đôi chân của mình

Mẹo hay

Phân biệt 独立心 và 自立心

独立心 (dokuritsushin) thiên về tinh thần tự lập trong suy nghĩ, quyết định, trong khi 自立心 (jiritsushin) thiên về khả năng tự chủ trong cuộc sống hàng ngày (tài chính, sinh hoạt).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 独立 (độc lập)

独立 (dokuritsu) nghĩa là 'độc lập' (quốc gia, tổ chức), trong khi 独立心 (dokuritsushin) là 'tinh thần tự lập' (tính cách cá nhân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh ca ngợi hoặc mô tả tính cách tích cực. Có thể dùng cho trẻ em, thanh niên hoặc người trưởng thành.

Phân tích từ

独立心
tinh thần độc lập / tinh thần tự lập
compound
+
の
trợ từ sở hữu
grammar particle
+
強い
mạnh mẽ
adjective
+
人
người
noun
Từ Điển Nhật Việt