Looking up...
今年の猛暑は記録的なものだった
Nắng nóng gay gắt năm nay là kỷ lục
Kì thời tiết nóng bức, nhiệt độ cao bất thường
猛暑が続き、水分補給が必要だ
Nắng nóng gay gắt kéo dài, cần bổ sung nước
Thường dùng để mô tả mùa hè nóng bức, đặc biệt là khi nhiệt độ vượt quá mức bình thường
Từ '猛' (mạnh, gay gắt) và '暑' (nóng, nóng bức) kết hợp để mô tả thời tiết nóng bức bất thường
Thường dùng trong báo cáo thời tiết hoặc khi mô tả mùa hè nóng bức bất thường