Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 独占

独占

dokusenÂm Hán-Việtđộc chiếm

"独占" का क्या अर्थ है?

chiếm độc quyền

この市場は独占企業によって支配されている。

Thị trường này bị một công ty độc quyền kiểm soát.


"独占" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Khi một tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát hoàn toàn một thị trường hoặc nguồn tài nguyên, ngăn chặn sự cạnh tranh.

独占禁止法は公正な競争を促進するために制定された。

Luật cấm độc quyền được ban hành để thúc đẩy sự cạnh tranh công bằng.

Thường được sử dụng trong kinh tế và pháp lý để mô tả các thực hành chống cạnh tranh.

Luật
trang trọng

Khi một cá nhân hoặc nhóm có quyền độc quyền đối với một tài sản hoặc quyền lợi.

特許権は発明者に独占的な権利を与える。

Bằng sáng chế cấp quyền độc quyền cho người phát minh.

Trong pháp lý, độc quyền có thể được cấp bằng các bằng sáng chế, bản quyền hoặc các hợp đồng độc quyền.

Cụm từ kết hợp

独占禁止法luật cấm độc quyền独占市場thị trường độc quyền独占権quyền độc quyền

Từ đồng nghĩa

壟断独占的権利

Từ trái nghĩa

競争自由競争

Cụm từ liên quan

市場独占cụm từ
thị trường độc quyền
独占禁止法違反cụm từ
vi phạm luật cấm độc quyền

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ này thường được sử dụng để mô tả các thực hành kinh tế chống cạnh tranh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '独占' và '独占的'

'独占' là danh từ, trong khi '独占的' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'độc chiếm' (独占) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, gắn liền với ý nghĩa 'chiếm độc quyền'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '独占' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'độc quyền' là từ phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.

Phân tích từ

独
độc
root
+
占
chiếm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।