Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 猫に小判

猫に小判

neko ni koban◆thành ngữ

"猫に小判" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

cho trâu thấy vàng

彼に高価な時計をあげたところで、猫に小判だ。

Dù tôi có tặng anh ấy chiếc đồng hồ đắt tiền, cũng giống như cho trâu thấy vàng thôi.


"猫に小判" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

◆ Nghĩa thực sự
cung cấp thứ quý giá cho người không biết trân trọng hoặc không thể tận dụng
¶ Nghĩa đen
cho tiền vàng cho con mèo
Phân tích nghĩa đen
猫con mèo+にđối với+小判tiền vàng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con mèo không biết giá trị của tiền vàng, thể hiện sự lãng phí khi trao thứ quý giá cho người không có khả năng hoặc không quan tâm đến giá trị đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người tặng một chiếc đồng hồ đắt tiền cho một người bạn không quan tâm đến thời trang. Người nói có thể nhận xét: '彼に高級時計をあげても猫に小判だよ' (Dù có tặng anh ấy chiếc đồng hồ cao cấp, cũng giống như cho trâu thấy vàng thôi).
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh quan niệm của người Nhật về sự trân trọng giá trị vật chất và tinh thần. Nó cũng thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp khi muốn nhẹ nhàng chỉ trích sự lãng phí hoặc thiếu hiểu biết của người khác.
thông thường

cung cấp thứ quý giá cho người không biết trân trọng hoặc không thể tận dụng

宝くじに当たったお金を、浪費してしまった。猫に小判だったね。

Số tiền trúng xổ số anh tiêu phí hết rồi. Đúng là cho trâu thấy vàng.

この本は専門家以外には理解できない。猫に小判も同然だ。

Cuốn sách này chỉ những chuyên gia mới hiểu thôi. Chẳng khác gì cho trâu thấy vàng.

Thường dùng để chỉ sự lãng phí khi trao thứ quý giá cho người không có khả năng hoặc không quan tâm đến giá trị của nó.

Cụm từ kết hợp

猫に小判を与えるtrao cho trâu thấy vàng猫に小判のようなものthứ như cho trâu thấy vàng

Từ đồng nghĩa

馬の耳に念仏犬に論語

Từ trái nghĩa

猫の手も借りたい目から鱗が落ちる

Cụm từ liên quan

豚に真珠thành ngữ
trao ngọc cho lợn (không biết trân trọng)
猫の目借時tục ngữ
thời gian trôi nhanh như mắt mèo

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí, hãy kết hợp '猫に小判' với các động từ chỉ hành động trao tặng như '与える', 'あげる', 'くれる' hoặc '与えられた'. Ví dụ: 'この本は私には猫に小判だった' (Cuốn sách này đối với tôi chẳng khác gì cho trâu thấy vàng).

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vô giá trị

Thành ngữ này chỉ áp dụng khi vật trao tặng có giá trị thực sự nhưng người nhận không thể hoặc không muốn tận dụng. Không dùng để chỉ những thứ vốn dĩ không có giá trị.

Nguồn gốc từ

Xuất xứ từ câu chuyện ngụ ngôn Nhật Bản về một người nông dân tặng tiền vàng cho con mèo, vốn không biết giá trị của vàng. Câu chuyện xuất hiện trong các tuyển tập truyện cổ tích Nhật Bản từ thời Edo (1603–1868).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự lãng phí hoặc thiếu hiểu biết của người nhận. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết trang trọng.

Phân tích từ

猫
con mèo
root
+
に
đối với (chỉ đối tượng)
particle
+
小判
tiền vàng (đơn vị tiền cổ Nhật Bản)
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।