Looking up...
彼に高価な時計をあげたところで、猫に小判だ。
Dù tôi có tặng anh ấy chiếc đồng hồ đắt tiền, cũng giống như cho trâu thấy vàng thôi.
cung cấp thứ quý giá cho người không biết trân trọng hoặc không thể tận dụng
宝くじに当たったお金を、浪費してしまった。猫に小判だったね。
Số tiền trúng xổ số anh tiêu phí hết rồi. Đúng là cho trâu thấy vàng.
この本は専門家以外には理解できない。猫に小判も同然だ。
Cuốn sách này chỉ những chuyên gia mới hiểu thôi. Chẳng khác gì cho trâu thấy vàng.
Thường dùng để chỉ sự lãng phí khi trao thứ quý giá cho người không có khả năng hoặc không quan tâm đến giá trị của nó.
Khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí, hãy kết hợp '猫に小判' với các động từ chỉ hành động trao tặng như '与える', 'あげる', 'くれる' hoặc '与えられた'. Ví dụ: 'この本は私には猫に小判だった' (Cuốn sách này đối với tôi chẳng khác gì cho trâu thấy vàng).
Thành ngữ này chỉ áp dụng khi vật trao tặng có giá trị thực sự nhưng người nhận không thể hoặc không muốn tận dụng. Không dùng để chỉ những thứ vốn dĩ không có giá trị.
Xuất xứ từ câu chuyện ngụ ngôn Nhật Bản về một người nông dân tặng tiền vàng cho con mèo, vốn không biết giá trị của vàng. Câu chuyện xuất hiện trong các tuyển tập truyện cổ tích Nhật Bản từ thời Edo (1603–1868).
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự lãng phí hoặc thiếu hiểu biết của người nhận. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết trang trọng.