Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無念

無念

munen

"無念" का क्या अर्थ है?

sự tiếc nuối

試合に負けて無念だ。

Thua trận đấu nên thật tiếc nuối.


"無念" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sự tiếc nuối, hối tiếc sâu sắc khi thất bại hoặc không đạt được điều mong muốn

彼は優勝を逃して無念の表情を浮かべた。

Anh ấy thất bại trong việc giành chức vô địch nên nét mặt đầy tiếc nuối.

無念の敗北に涙を流す。

Khóc vì thất bại đầy tiếc nuối.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, thi cử, hoặc những tình huống quan trọng. Có thể kết hợp với các động từ như 表す、感じる、流す.

Cụm từ kết hợp

無念の敗北thất bại đầy tiếc nuối無念の表情nét mặt đầy tiếc nuối無念に思うcảm thấy tiếc nuối

Từ đồng nghĩa

残念悔しい遺憾

Từ trái nghĩa

本望満足晴れ晴れ

Cụm từ liên quan

無念無想cụm từ
trạng thái không suy nghĩ, không vọng tưởng (Phật giáo)

Mẹo hay

Phân biệt 無念 và 残念

無念 thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc không đạt được mục tiêu quan trọng, mang sắc thái buồn bã sâu sắc. 残念 dùng cho sự tiếc nuối nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết liên quan đến thất bại.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 無念

Dùng khi thất bại trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc không đạt được điều mình mong đợi một cách đáng tiếc. Không dùng cho những thất bại thông thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 無 (vô, không có) + 念 (niệm, suy nghĩ, cảm giác). Ban đầu mang nghĩa Phật giáo là trạng thái không suy nghĩ, không vọng tưởng (無念無想). Sau này mở rộng sang nghĩa tiếc nuối, hối tiếc.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sự tiếc nuối nhẹ nhàng (dùng 残念 thay thế). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể thao/thi cử. Có thể kết hợp với các trợ từ như だ、の、な.

Phân tích từ

無
không có, vô
prefix
+
念
suy nghĩ, cảm giác, niệm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।