無価値

mukachiÂm Hán-Việtvô giá trị

"無価値" का क्या अर्थ है?

vô giá trị

このアイデアは完全に無価値だ

Điều này hoàn toàn vô giá trị


"無価値" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Không có giá trị, không có ý nghĩa hoặc không có lợi ích

その提案は無価値だと判断された

Đề xuất đó được đánh giá là vô giá trị

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '無' (vô) và '価値' (giá trị), nghĩa đen là 'không có giá trị'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật, ý tưởng hoặc hành động không có giá trị hoặc không có ý nghĩa

Phân tích từ

無
vô
prefix
+
価値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt