Looking up...
試合に負けて悔しいです。
Thua trận đấu nên thật thất vọng.
cảm thấy tiếc nuối, thất vọng vì không đạt được điều mong muốn hoặc vì thất bại
試験に落ちて悔しいです。
Trượt kỳ thi nên thật tiếc nuối.
彼に負けて悔しいなあ。
Thua anh ấy nên thật thất vọng.
Thường dùng khi thất bại trong nỗ lực cá nhân hoặc khi đối thủ mạnh hơn giành chiến thắng.
悔しい nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối do thất bại cá nhân, trong khi 残念 chỉ sự thất vọng chung chung. Ví dụ: 試合に負けて悔しい (thua trận nên thất vọng) vs. 試合に負けて残念 (thua trận nên tiếc).
悔しい luôn liên quan đến nỗ lực cá nhân hoặc thất bại trong cạnh tranh. Không dùng cho sự thất vọng do yếu tố khách quan (ví dụ: trời mưa hủy buổi dã ngoại).
Từ ghép của kanji 悔 (hối, hối hận) và しい (đuôi tính từ chỉ cảm xúc).
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không dùng cho sự thất vọng chung chung. Có thể kết hợp với động từ して để nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ.