無教養

mukyōyōÂm Hán-Việtvô giáo dục

"無教養" का क्या अर्थ है?

vô giáo dục

彼は無教養な行動を取った

Anh ấy đã thực hiện hành động vô giáo dục


"無教養" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Thiếu giáo dục, không có văn hóa, không biết lễ độ

無教養な人と話すのは嫌だ

Tôi không thích nói chuyện với những người vô giáo dục

Thường dùng để chỉ người thiếu giáo dục cơ bản hoặc không biết lễ độ

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '無' (không có) và '教養' (giáo dục)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu văn hóa, không biết lễ độ

Phân tích từ

無
không có
prefix
+
教養
giáo dục
root
Từ Điển Nhật Việt