Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 満点

満点

manten

"満点" का क्या अर्थ है?

điểm tối đa

テストで満点を取った!

Tôi đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra!


"満点" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

điểm cao nhất có thể đạt được trong một bài kiểm tra, bài tập hoặc đánh giá

彼女はテストで満点を取った。

Cô ấy đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra.

満点を目指して勉強する。

Học tập để hướng tới đạt điểm tối đa.

Thường được sử dụng trong giáo dục, thi cử hoặc đánh giá năng lực. Có thể dùng cho cả điểm số lẫn đánh giá chất lượng (ví dụ: 'bài thuyết trình đạt điểm tối đa').

Cụm từ kết hợp

満点を取るđạt điểm tối đa満点を目指すhướng tới đạt điểm tối đa満点近くgần điểm tối đa

Từ đồng nghĩa

最高点満点の成績

Từ trái nghĩa

零点最低点

Cụm từ liên quan

百点満点cụm từ
điểm tối đa 100 điểm (thường dùng trong giáo dục Nhật Bản)

Mẹo hay

Phân biệt 満点 và 完璧

満点 chủ yếu dùng cho điểm số hoặc đánh giá có thang đo rõ ràng (ví dụ: bài thi, bài tập). 完璧 (kanzen) dùng cho sự hoàn hảo về chất lượng, không nhất thiết liên quan đến điểm số (ví dụ: 'món ăn hoàn hảo', 'bài thuyết trình hoàn hảo').

Quy tắc vàng

Sử dụng 満点 trong ngữ cảnh chính thức

Luôn đảm bảo ngữ cảnh sử dụng 満点 liên quan đến điểm số, đánh giá hoặc thang đo có giới hạn tối đa. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không có thang đo rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 満 (manten: đầy đủ, trọn vẹn) + 点 (ten: điểm). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa gốc là 'điểm đầy đủ'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho các tình huống không liên quan đến điểm số hoặc đánh giá chính thức. Ví dụ: 'bài hát đạt điểm tối đa' (sai) → nên dùng 'bài hát hoàn hảo' hoặc 'bài hát xuất sắc'.

Phân tích từ

満
đầy đủ, trọn vẹn
root
+
点
điểm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।