涙

なみだ

"涙" का क्या अर्थ है?

nước mắt

涙が出た。

Nước mắt chảy ra.


"涙" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Chất lỏng trong suốt chảy ra từ mắt khi buồn, vui, xúc động hoặc đau đớn.

彼女は涙を流した。

Cô ấy đã rơi nước mắt.

涙が出そうになった。

Tôi suýt rơi lệ.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng) và nghĩa bóng (sự xúc động). Trong tiếng Việt, 'nước mắt' thường ám chỉ nghĩa đen, trong khi 'lệ' (từ Hán Việt) mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

涙を流すrơi lệ涙が出るchảy nước mắt涙を抑えるkìm nén nước mắt涙目mắt ướt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

涙を拭うcụm từ
lau nước mắt
涙のあとcụm từ
dấu vết của nước mắt (trong cảm xúc)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '涙' và '涙目'

'涙' chỉ nước mắt nói chung, trong khi '涙目' (なみだめ) chỉ trạng thái mắt ướt nhưng chưa chảy nước mắt (thường do xúc động mạnh). Ví dụ: '彼女は涙目で話した' (Cô ấy nói chuyện với đôi mắt ướt).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng '涙' trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi diễn tả cảm xúc mạnh (buồn, vui, tức giận), người Nhật thường dùng '涙' kết hợp với các động từ thể hiện hành động: '涙を流す' (rơi lệ), '涙を拭う' (lau nước mắt). Không dùng '涙' một mình trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 涙 (LỆ) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'nước mắt'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng tương tự tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. Từ '涙' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '涙' kết hợp với động từ như '出る' (chảy) hoặc '流す' (rơi). 2. Trong tiếng Việt, 'nước mắt' là từ phổ biến hơn, trong khi 'lệ' mang sắc thái cổ kính hoặc văn chương. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái cảm xúc: '嬉し涙' (nước mắt hạnh phúc), '悔し涙' (nước mắt tiếc nuối).

Phân tích từ

氵 (thủy)
bộ thủy (liên quan đến nước)
root
+
戻
trở lại, quay về
root
Từ Điển Nhật Việt