液

ekisuÂm Hán-Việtdịch

"液" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chất lỏng

この薬は液体です

Thuốc này là dạng chất lỏng


"液" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

chung

Chất lỏng hoặc chất có thể chảy

水は液体です

Nước là chất lỏng

この液体は毒性があります

Chất lỏng này có độc tính

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'dịch' (液) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ chất lỏng

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ chất lỏng

Phân tích từ

液
chất lỏng
root
Từ Điển Nhật Việt